Món ngon vật lạ
Direct English translation
Delicious dishes and strange things.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ những món ăn ngon và những thứ lạ, quý, hấp dẫn, dễ khiến người ta thích thú hoặc coi trọng. Cách nói này nhấn vào phương diện đồ ăn, món dùng cụ thể hơn so với cách nói khái quát về của cải.
English explanation
Refers to tasty foods and rare, unusual, appealing things that people find desirable or impressive. In this variant, the wording puts slightly more emphasis on prepared dishes or edible treats.